Chào mọi người, lại là tôi đây. Hôm nay rảnh rỗi, tôi lại lôi cái mớ tiếng Anh ra ngâm cứu, cụ thể là cái vụ “sau danh từ là từ loại gì”. Hồi mới học, tôi cũng lơ mơ vụ này lắm, cứ nghĩ đơn giản cho qua chuyện, ai dè nó cũng lắm cái rắc rối ra phết.
Hành trình mò mẫm của tôi với danh từ
Ban đầu á, tôi cứ đinh ninh sau danh từ chắc chỉ có tính từ thôi. Kiểu như mình hay nói “a beautiful girl” thì “beautiful” là tính từ, ngon lành. Nhưng mà đời không như là mơ, các bác ạ. Lúc tôi bắt đầu tập tành viết lách nhiều hơn, rồi đọc các bài báo tiếng Anh, mới té ngửa ra là nó không đơn giản chỉ có mỗi thế.
Tôi nhớ có lần tôi viết một cái email báo cáo cho ông sếp cũ người nước ngoài. Viết xong đọc đi đọc lại thấy nó cứ ngang phè phè, kiểu gì ấy. Ngồi gãi đầu gãi tai một hồi mới ngờ ngợ nhận ra là mình dùng từ sau danh từ nó không ổn lắm. Ví dụ, thay vì nói “the benefits of this approach”, tôi lại loay hoay diễn đạt thành một cái gì đó rất khó hiểu, làm ông sếp đọc xong phải hỏi lại mấy lần. Nghĩ lại vẫn thấy quê quê. Từ đó tôi mới quyết tâm phải tìm hiểu cho nó ra ngô ra khoai, không thể để tình trạng “gà mờ” này tiếp diễn được.

Vậy thực tế sau danh từ có thể là những gì?
Sau một thời gian cặm cụi đọc sách, xem video rồi để ý cách người bản xứ họ dùng, tôi rút ra được mấy thứ hay ho thế này, chia sẻ lại cho mọi người cùng tham khảo:
- Tính từ (Adjective): Cái này thì quá quen rồi, nhưng không phải lúc nào nó cũng đứng trước danh từ đâu nhé. Có những trường hợp tính từ nó lại nhảy ra sau danh từ, thường là trong mấy cấu trúc đặc biệt hoặc khi tính từ đó là một cụm dài lê thê. Ví dụ: “something important” (cái gì đó quan trọng), hay “the person responsible for this mess” (người chịu trách nhiệm cho mớ hỗn độn này).
- Một danh từ khác (Another Noun): Cái này tạo thành cụm danh từ hay danh từ ghép. Ví dụ: “coffee shop” (quán cà phê), “bus stop” (trạm xe buýt). Lúc đầu tôi cũng hay nhầm lẫn cái này với tính từ lắm, cứ tưởng “coffee” nó mô tả cho “shop”.
- Cụm giới từ (Prepositional Phrase): Cái này thì phổ biến thôi rồi. Nó bắt đầu bằng một giới từ (on, in, at, with, for, of…) rồi theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: “the book on the table” (quyển sách trên bàn), “a man with a strange hat” (người đàn ông đội cái mũ kỳ lạ). Cả cái cụm “on the table” hay “with a strange hat” nó bổ nghĩa cho danh từ đứng trước.
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clause – có thể rút gọn thành cụm phân từ): Cái này thì hơi nâng cao một chút, nhưng dùng đúng thì câu văn nó sang hẳn. Ví dụ: “the woman who lives next door” (người phụ nữ sống ở nhà bên cạnh) hoặc rút gọn thành “the woman living next door“. Hay “the car that was stolen” (chiếc xe bị đánh cắp) rút gọn thành “the car stolen“.
- Động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitive): Cũng gặp hoài luôn. Thường để chỉ mục đích hoặc chức năng. Ví dụ: “a plan to travel” (kế hoạch đi du lịch), “time to eat” (đến giờ ăn rồi).
Đấy, sơ sơ là thế. Hóa ra sau danh từ không chỉ có mỗi tính từ như mình từng “ngây thơ” nghĩ. Mà nó còn cả một lô một lốc những thứ khác có thể theo sau, tùy vào ý mình muốn diễn đạt nó là cái gì, như thế nào. Quan trọng là mình phải đọc nhiều, để ý nhiều, tự mình rút kinh nghiệm thì mới thấm được.
Nói chung, kinh nghiệm xương máu của tôi là đừng có học vẹt theo kiểu công thức cứng nhắc. Cứ lao vào thực tế, viết nhiều, đọc nhiều, sai rồi sửa. Dần dần nó ngấm vào đầu lúc nào không hay. Chứ cứ ngồi ôm khư khư mớ lý thuyết suông thì cũng khó mà khá lên được. Chúc mọi người học tiếng Anh vui vẻ và hiệu quả nhé!
Đặt lớp học thử miễn phí
Học tiếng Anh 1 kèm 1 với giáo viên nước ngoài
Sau khi tham gia học thử, bạn có cơ hội nhận được bộ quà tặng miễn phí:
✅ Báo cáo đánh giá trình độ tiếng Anh
✅ 24 buổi học phát âm
✅ 30 phim hoạt hình song ngữ
✅ Bộ thẻ học động từ






















